wooed by charm
say đùa bằng sự quyến rũ
wooed with gifts
say đùa bằng quà tặng
wooed for love
say đùa vì tình yêu
wooed with words
say đùa bằng lời nói
wooed by attention
say đùa bằng sự chú ý
wooed through flattery
say đùa bằng sự nịnh bợ
wooed in secret
say đùa trong bí mật
wooed by affection
say đùa bằng sự yêu mến
wooed for marriage
say đùa để kết hôn
wooed by kindness
say đùa bằng sự tốt bụng
he wooed her with his charming personality.
anh ấy đã chinh phục cô ấy bằng tính cách quyến rũ của mình.
she was wooed by several suitors during the event.
cô ấy đã bị nhiều người cầu hôn trong suốt sự kiện.
the prince wooed the princess with grand gestures.
người hoàng tử đã chinh phục công chúa bằng những cử chỉ lãng mạn.
he wooed her with romantic poems and flowers.
anh ấy đã chinh phục cô ấy bằng những bài thơ lãng mạn và hoa.
they wooed the audience with their stunning performance.
họ đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn tuyệt vời của họ.
many companies wooed her for the job position.
nhiều công ty đã cố gắng thuyết phục cô ấy ứng tuyển vào vị trí công việc.
he wooed her over dinner at a fancy restaurant.
anh ấy đã chinh phục cô ấy trong bữa tối tại một nhà hàng sang trọng.
she was wooed by his intelligence and wit.
cô ấy bị thu hút bởi trí thông minh và sự hóm hỉnh của anh ấy.
he wooed her with his musical talents.
anh ấy đã chinh phục cô ấy bằng tài năng âm nhạc của mình.
they wooed the investors with their innovative ideas.
họ đã chinh phục các nhà đầu tư bằng những ý tưởng sáng tạo của họ.
wooed by charm
say đùa bằng sự quyến rũ
wooed with gifts
say đùa bằng quà tặng
wooed for love
say đùa vì tình yêu
wooed with words
say đùa bằng lời nói
wooed by attention
say đùa bằng sự chú ý
wooed through flattery
say đùa bằng sự nịnh bợ
wooed in secret
say đùa trong bí mật
wooed by affection
say đùa bằng sự yêu mến
wooed for marriage
say đùa để kết hôn
wooed by kindness
say đùa bằng sự tốt bụng
he wooed her with his charming personality.
anh ấy đã chinh phục cô ấy bằng tính cách quyến rũ của mình.
she was wooed by several suitors during the event.
cô ấy đã bị nhiều người cầu hôn trong suốt sự kiện.
the prince wooed the princess with grand gestures.
người hoàng tử đã chinh phục công chúa bằng những cử chỉ lãng mạn.
he wooed her with romantic poems and flowers.
anh ấy đã chinh phục cô ấy bằng những bài thơ lãng mạn và hoa.
they wooed the audience with their stunning performance.
họ đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn tuyệt vời của họ.
many companies wooed her for the job position.
nhiều công ty đã cố gắng thuyết phục cô ấy ứng tuyển vào vị trí công việc.
he wooed her over dinner at a fancy restaurant.
anh ấy đã chinh phục cô ấy trong bữa tối tại một nhà hàng sang trọng.
she was wooed by his intelligence and wit.
cô ấy bị thu hút bởi trí thông minh và sự hóm hỉnh của anh ấy.
he wooed her with his musical talents.
anh ấy đã chinh phục cô ấy bằng tài năng âm nhạc của mình.
they wooed the investors with their innovative ideas.
họ đã chinh phục các nhà đầu tư bằng những ý tưởng sáng tạo của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay