dog woofing
chó sủa
woofing loudly
sủa lớn
woofing happily
sủa vui vẻ
woofing softly
sủa nhẹ nhàng
woofing playfully
sủa nghịch ngợm
woofing at night
sủa vào ban đêm
woofing excitedly
sủa hào hứng
woofing in joy
sủa trong niềm vui
woofing quietly
sủa êm ả
woofing away
sủa đi
the dog is woofing loudly at the mailman.
con chó đang sủa lớn vào người đưa thư.
she loves to hear her puppy woofing in the yard.
cô ấy thích nghe chó con của mình sủa trong sân.
the woofing sound echoed through the park.
tiếng sủa vang vọng khắp công viên.
he was woofing at the squirrels in the tree.
anh ta đang sủa những con sóc trên cây.
the children laughed at the woofing dog.
những đứa trẻ cười trước con chó đang sủa.
woofing can be a sign that the dog is excited.
sủa có thể là dấu hiệu cho thấy chó đang phấn khích.
my neighbor's dog keeps woofing every night.
con chó của hàng xóm tôi cứ sủa mỗi đêm.
the trainer taught the dog to stop woofing on command.
người huấn luyện đã dạy con chó ngừng sủa theo lệnh.
woofing is a way for dogs to communicate.
sủa là một cách để chó giao tiếp.
she recorded the woofing sounds for her project.
cô ấy đã thu âm những tiếng sủa cho dự án của mình.
dog woofing
chó sủa
woofing loudly
sủa lớn
woofing happily
sủa vui vẻ
woofing softly
sủa nhẹ nhàng
woofing playfully
sủa nghịch ngợm
woofing at night
sủa vào ban đêm
woofing excitedly
sủa hào hứng
woofing in joy
sủa trong niềm vui
woofing quietly
sủa êm ả
woofing away
sủa đi
the dog is woofing loudly at the mailman.
con chó đang sủa lớn vào người đưa thư.
she loves to hear her puppy woofing in the yard.
cô ấy thích nghe chó con của mình sủa trong sân.
the woofing sound echoed through the park.
tiếng sủa vang vọng khắp công viên.
he was woofing at the squirrels in the tree.
anh ta đang sủa những con sóc trên cây.
the children laughed at the woofing dog.
những đứa trẻ cười trước con chó đang sủa.
woofing can be a sign that the dog is excited.
sủa có thể là dấu hiệu cho thấy chó đang phấn khích.
my neighbor's dog keeps woofing every night.
con chó của hàng xóm tôi cứ sủa mỗi đêm.
the trainer taught the dog to stop woofing on command.
người huấn luyện đã dạy con chó ngừng sủa theo lệnh.
woofing is a way for dogs to communicate.
sủa là một cách để chó giao tiếp.
she recorded the woofing sounds for her project.
cô ấy đã thu âm những tiếng sủa cho dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay