a nice guy
một người đàn ông tốt bụng
the new guy
người đàn ông mới
a funny guy
một người đàn ông hài hước
a cool guy
một người đàn ông ngầu
a tall guy
một người đàn ông cao
nice guy
người đàn ông tốt bụng
good guy
người đàn ông tốt
bad guy
người đàn ông xấu
tough guy
gã khổng lồ
big guy
người đàn ông to lớn
wise guy
kẻ láu cá
fall guy
người chịu trách nhiệm
guy ritchie
guy ritchie
regular guy
người bình thường
a smart guy
một người đàn ông thông minh
guy fawkes
guy fawkes
lazy guy
một người đàn ông lười biếng
are these guys for real?.
Những người này có thật không?
The bad guy is very dark.
Gã phản diện rất đáng sợ.
That guy is a proper terror.
Gã ta thật sự là một kẻ khủng bố.
Snowsuit Guys, Snowsuit Guys!
Những người mặc đồ trượt tuyết, những người mặc đồ trượt tuyết!
Guy’s house was close to the observatory.
Nhà của Guy ở gần đài quan sát.
That lucky guy is a choice pickup for the girls.
Anh chàng may mắn đó là một đối tượng hấp dẫn cho các cô gái.
I caught on to what it was the guy was saying.
Tôi đã hiểu điều mà người đàn ông đang nói.
Guy had no difficulty in making friends.
Guy không gặp khó khăn trong việc kết bạn.
get a grip, guys!.
bình tĩnh lại đi, các bạn!
Guy looked blankly inscrutable.
Người đàn ông nhìn với vẻ mặt khó hiểu.
he's a regular guy, not a glamour puss.
anh ấy là một người bình thường, không phải là một cô nàng mê vẻ đẹp.
Guy, shoot their hats off.
Guy, bắn mũ của chúng!
Guy smiled a grim smile.
Guy mỉm cười một nụ cười buồn bã.
these guys should be thrown in jail.
Những người này nên bị tống vào tù.
Who the dickens is this guy?
Đây là gã nào vậy trời?
it came down to her word against Guy's.
Nó về cơ bản là lời của cô chống lại lời của Guy.
you guys want some coffee?.
Các bạn muốn uống cà phê không?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay