4k

[Mỹ]/fɔːθ ˈkeɪ/
[Anh]/fɔːrθ ˈkeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.viết tắt của "định dạng bốn mở" hoặc khổ giấy; viết tắt của "chương bốn" hoặc "chương thứ tư"; viết tắt của "phong cảnh tứ mùa" (chủ đề tranh phong cảnh Trung Quốc truyền thống).

Cụm từ & Cách kết hợp

4k video

video 4K

4k tv

TV 4K

4k resolution

độ phân giải 4K

4k display

màn hình 4K

4k monitor

màn hình giám sát 4K

4k camera

camera 4K

4k content

nội dung 4K

4k quality

chất lượng 4K

in 4k

ở độ phân giải 4K

4k footage

phân đoạn phim 4K

Câu ví dụ

the new 4k television delivers stunning picture quality with four times the resolution of standard hd.

Chiếc truyền hình 4K mới mang đến chất lượng hình ảnh tuyệt đẹp với độ phân giải cao gấp bốn lần so với HD tiêu chuẩn.

many streaming services now offer 4k content for viewers who want the ultimate visual experience.

Nhiều dịch vụ phát trực tuyến hiện nay cung cấp nội dung 4K cho người xem muốn trải nghiệm hình ảnh tuyệt đỉnh.

professional photographers are switching to 4k cameras to capture every detail with incredible clarity.

Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đang chuyển sang máy ảnh 4K để ghi lại mọi chi tiết với độ rõ nét đáng kinh ngạc.

gamers prefer 4k monitors because they provide sharper images and more immersive gameplay.

Các game thủ thích màn hình 4K vì chúng cung cấp hình ảnh sắc nét hơn và trải nghiệm chơi game sống động hơn.

the documentary was filmed in 4k resolution, making every scene look incredibly lifelike.

Bộ phim tài liệu được quay ở độ phân giải 4K, khiến mọi cảnh quay trông sống động như thật.

you need a fast internet connection to stream 4k video without buffering issues.

Bạn cần kết nối internet tốc độ cao để phát trực tiếp video 4K mà không gặp phải các vấn đề về đệm.

modern smartphones can record 4k video, putting professional-quality footage in your pocket.

Điện thoại thông minh hiện đại có thể quay video 4K, mang chất lượng quay phim chuyên nghiệp vào trong túi của bạn.

the 4k hdr display on this laptop makes movies look spectacular with vibrant colors.

Màn hình 4K HDR trên laptop này khiến phim ảnh trông tuyệt vời với màu sắc sống động.

content creators are investing in 4k equipment to stay competitive in the market.

Các nhà sáng tạo nội dung đang đầu tư vào thiết bị 4K để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.

sports broadcasting in 4k brings viewers closer to the action with unprecedented detail.

Đài phát thanh thể thao 4K mang đến cho người xem trải nghiệm gần gũi hơn với hành động nhờ độ chi tiết chưa từng có.

the price of 4k tvs has dropped significantly, making them accessible to more consumers.

Giá của các TV 4K đã giảm đáng kể, khiến chúng trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều người tiêu dùng hơn.

editing 4k footage requires a powerful computer with plenty of storage space.

Chỉnh sửa cảnh quay 4K đòi hỏi một máy tính mạnh mẽ với nhiều dung lượng lưu trữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay