uhd

[Mỹ]/ˌjuːˈeɪtʃˈdiː/
[Anh]/ˌjuːˈeɪtʃˈdiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.abbr. mật độ siêu cao; abbr. siêu rút; abbr. bàn hỗ trợ người dùng

Cụm từ & Cách kết hợp

watching uhd

Đang xem UHD

in uhd

trên UHD

uhd display

Hiển thị UHD

uhd quality

Chất lượng UHD

4k uhd

4K UHD

streaming uhd

Phát trực tiếp UHD

uhd content

Nội dung UHD

uhd resolution

Độ phân giải UHD

native uhd

UHD gốc

uhd channel

Kênh UHD

Câu ví dụ

the new uhd television offers stunning picture quality with four times the resolution of standard hd.

Tivi UHD mới cung cấp chất lượng hình ảnh tuyệt vời với độ phân giải gấp bốn lần so với HD tiêu chuẩn.

streaming services now provide a wide selection of uhd content for viewers who demand the best visual experience.

Các dịch vụ phát trực tuyến hiện cung cấp một loạt nội dung UHD rộng lớn dành cho những người xem yêu cầu trải nghiệm thị giác tốt nhất.

professional photographers are switching to uhd monitors to ensure their work is displayed with maximum clarity.

Những nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đang chuyển sang màn hình UHD để đảm bảo tác phẩm của họ được hiển thị với độ rõ nét tối đa.

the gaming industry has embraced uhd technology to deliver more immersive and detailed virtual worlds.

Ngành công nghiệp trò chơi đã đón nhận công nghệ UHD để mang đến những thế giới ảo sâu sắc và chi tiết hơn.

many modern smartphones now record video in uhd resolution for incredibly sharp home movies.

Nhiều điện thoại thông minh hiện đại hiện ghi video ở độ phân giải UHD để tạo ra những bộ phim gia đình sắc nét vô cùng.

sports broadcasters are increasingly using uhd to bring viewers closer to the action with unprecedented detail.

Các nhà phát sóng thể thao ngày càng sử dụng UHD để đưa khán giả gần hơn với diễn biến với chi tiết chưa từng có.

the uhd format has become the new standard for home entertainment systems worldwide.

Định dạng UHD đã trở thành tiêu chuẩn mới cho các hệ thống giải trí gia đình trên toàn thế giới.

movie enthusiasts appreciate the crisp, detailed images that only a true uhd display can provide.

Các tín đồ phim yêu thích những hình ảnh rõ nét, chi tiết mà chỉ màn hình UHD đích thực mới có thể cung cấp.

some cable providers now offer uhd channels as part of their premium entertainment packages.

Một số nhà cung cấp cáp hiện cung cấp các kênh UHD làm phần của gói giải trí cao cấp của họ.

the transition to uhd broadcasting requires significant infrastructure upgrades for television networks.

Sự chuyển đổi sang phát sóng UHD đòi hỏi nâng cấp cơ sở hạ tầng đáng kể cho các mạng truyền hình.

portable uhd projectors allow users to enjoy cinema-quality video anywhere with minimal setup.

Các máy chiếu UHD di động cho phép người dùng tận hưởng video chất lượng điện ảnh ở bất cứ đâu với việc thiết lập tối thiểu.

video editors work with uhd footage to create content that looks sharp on any size screen.

Các nhà chỉnh sửa video làm việc với hình ảnh UHD để tạo ra nội dung trông sắc nét trên mọi kích cỡ màn hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay