aids

[Mỹ]/eɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải
abbr. AIDS

Cụm từ & Cách kết hợp

HIV aids

HIV/AIDS

aids prevention

phòng ngừa AIDS

aids awareness

nâng cao nhận thức về AIDS

aids epidemic

dịch AIDS

aids treatment

điều trị AIDS

aids virus

virus gây AIDS

about aids

về AIDS

Câu ví dụ

HIV/AIDS awareness campaigns are crucial for prevention.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức về HIV/AIDS rất quan trọng để phòng ngừa.

He works for an organization that provides aids to refugees.

Anh ấy làm việc cho một tổ chức cung cấp hỗ trợ cho người tị nạn.

She uses aids like a calculator to help with her math homework.

Cô ấy sử dụng các công cụ hỗ trợ như máy tính để giúp làm bài toán.

The charity event raised funds for aids research.

Sự kiện từ thiện đã gây quỹ cho nghiên cứu về hỗ trợ.

He is trained to provide aids to people with disabilities.

Anh ấy được đào tạo để cung cấp hỗ trợ cho người khuyết tật.

The aids provided by the government have helped many low-income families.

Các hỗ trợ do chính phủ cung cấp đã giúp đỡ nhiều gia đình có thu nhập thấp.

She uses visual aids like charts and graphs in her presentations.

Cô ấy sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan như biểu đồ và đồ thị trong các bài thuyết trình của mình.

The aids and appliances in the kitchen make cooking easier for elderly individuals.

Các công cụ hỗ trợ và thiết bị trong bếp giúp việc nấu nướng dễ dàng hơn cho người lớn tuổi.

He provides aids and support to victims of natural disasters.

Anh ấy cung cấp hỗ trợ và sự giúp đỡ cho các nạn nhân thiên tai.

The aids provided by the government aim to improve access to education for underprivileged children.

Các hỗ trợ do chính phủ cung cấp nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ thực tế

The trip was intended to bring to the world's attention the fact that AIDS is not just an African disease.

Chuyến đi được tổ chức nhằm mục đích thu hút sự chú ý của thế giới đến thực tế là AIDS không chỉ là bệnh của châu Phi.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

In some cases, anti AIDS drugs will be provided to infected parents or children.

Trong một số trường hợp, các loại thuốc chống lại AIDS sẽ được cung cấp cho cha mẹ hoặc con cái bị nhiễm bệnh.

Nguồn: Past English Major Level 4 Listening Exam Questions (with Translations)

The world has been trying to develop a vaccine against HIV or AIDS for the last 40 years unsuccessfully.

Thế giới đã nỗ lực phát triển vắc-xin chống lại HIV hoặc AIDS trong 40 năm qua mà không thành công.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2020 Collection

These include a cure for cancer and AIDS, diabetes, Alzheimer's, and many other conditions that have plagued humans for a long time already.

Những điều này bao gồm một phương pháp chữa trị ung thư và AIDS, tiểu đường, Alzheimer và nhiều bệnh khác đã lâu vẫn luôn hành hạ con người.

Nguồn: Listening Digest

Graduates of this amazing university have helped sequence the human genome, paved the way for the treatment of AIDS and made an MIT balloon appear in the middle of the Harvard-Yale game.

Các sinh viên tốt nghiệp của trường đại học tuyệt vời này đã giúp giải trình tự bộ gen của con người, mở đường cho việc điều trị AIDS và khiến một quả bóng MIT xuất hiện giữa trận đấu Harvard-Yale.

Nguồn: Sheryl Sandberg's 2018 MIT Commencement Speech

I lost a very dear friend at a young age from AIDS.

Tôi đã mất một người bạn rất thân yêu ở độ tuổi trẻ vì AIDS.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

I was born in the heart of the AIDS crisis, the crack epidemic and the War on Drugs.

Tôi sinh ra vào thời điểm cao điểm của cuộc khủng hoảng AIDS, dịch crack và cuộc chiến chống ma túy.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Years ago, individuals found to have the disease AIDS were guaranteed a horrible death, but now treatment has changed that.

Vài năm trước, những người bị phát hiện mắc bệnh AIDS sẽ được đảm bảo một cái chết kinh hoàng, nhưng bây giờ điều trị đã thay đổi điều đó.

Nguồn: VOA Special English Health

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay