atl

[US]/əˈlæntɪk/
[UK]/əˈlæntɪk/
Frequency: Very High

Translation


abbr. Đại Tây Dương (viết tắt được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, đại dương và khoa học)
n. Đại Tây Dương (viết tắt của Đại Tây Dương)

Phrases & Collocations

atlantic

Đại Tây Dương

atlantic ocean

Đại dương Đại Tây Dương

atlantic coast

bờ biển Đại Tây Dương

atlantic current

dòng chảy Đại Tây Dương

atlantic hurricane

bão Đại Tây Dương

atlantic fish

cá Đại Tây Dương

atlantic crossing

vượt Đại Tây Dương

north atlantic

Đại Tây Dương thuộc Bắc Đại Tây Dương

mid-atlantic

giữa Đại Tây Dương

atlantean

thuộc Đại Tây Dương

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now