andean

[Mỹ]/æn'di:ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến dãy núi Andes hoặc khu vực Andean (tại Nam Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

Andean culture

Văn hóa Andean

Andean region

Khu vực Andean

Câu ví dụ

The Andean region is known for its stunning landscapes and rich cultural heritage.

Khu vực Andean nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp và di sản văn hóa phong phú.

Andean music is characterized by its unique rhythms and traditional instruments.

Âm nhạc Andean được đặc trưng bởi nhịp điệu độc đáo và các nhạc cụ truyền thống.

The Andean condor is one of the largest flying birds in the world.

Chim condor Andean là một trong những loài chim lớn nhất trên thế giới.

Andean cuisine features a variety of potatoes and corn-based dishes.

Ẩm thực Andean có nhiều món ăn đa dạng làm từ khoai tây và ngô.

The Andean people have a strong connection to the land and nature.

Người dân Andean có mối liên hệ mạnh mẽ với đất đai và thiên nhiên.

Andean textiles are known for their vibrant colors and intricate designs.

Vải dệt Andean nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và thiết kế phức tạp.

The Andean mountain range stretches along the western coast of South America.

Dãy núi Andean trải dài dọc theo bờ biển phía tây của Nam Mỹ.

Andean communities often rely on llama and alpaca herding for their livelihood.

Các cộng đồng Andean thường dựa vào chăn nuôi lạc đà và alpaca để sinh kế.

Andean folklore is rich in myths and legends passed down through generations.

Truyền thuyết Andean giàu có những câu chuyện thần thoại và truyền thuyết được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Andean languages such as Quechua and Aymara are still spoken by many indigenous peoples.

Các ngôn ngữ Andean như Quechua và Aymara vẫn còn được nhiều dân tộc bản địa sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay