inca

[Mỹ]/'ɪŋkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Inca; người Inca.

Cụm từ & Cách kết hợp

Inca civilization

Nền văn minh Inca

Inca Empire

Đế chế Inca

Câu ví dụ

The Inca civilization flourished in South America.

Nền văn minh Inca phát triển mạnh mẽ ở Nam Mỹ.

Inca architecture is known for its impressive stone masonry.

Kiến trúc Inca nổi tiếng với kỹ thuật xây dựng bằng đá ấn tượng.

Machu Picchu is a famous Inca archaeological site.

Machu Picchu là một địa điểm khảo cổ Inca nổi tiếng.

The Inca Trail is a popular hiking route in Peru.

Đường Inca là một tuyến đường đi bộ đường dài nổi tiếng ở Peru.

Inca rulers were believed to be descendants of the sun god.

Người Inca tin rằng các nhà cai trị là hậu duệ của thần mặt trời.

Inca textiles were highly prized for their intricate designs.

Vải dệt Inca được đánh giá cao về những thiết kế phức tạp của chúng.

The Inca Empire stretched across a vast territory.

Đế chế Inca trải dài trên một vùng lãnh thổ rộng lớn.

Inca society was organized into a hierarchical structure.

Xã hội Inca được tổ chức theo cấu trúc phân cấp.

Inca rituals often involved offerings to the gods.

Các nghi lễ Inca thường liên quan đến việc dâng cúng cho các vị thần.

Inca agriculture relied heavily on terrace farming techniques.

Nông nghiệp Inca phụ thuộc nhiều vào các kỹ thuật canh tác trên các tầng lớp.

Ví dụ thực tế

And then absorbed by the Inca.

Và sau đó bị người Inca thôn tính.

Nguồn: Encyclopedia of World History

Just over 100 years after its construction, the Inca city in the clouds began to be deserted.

Chỉ sau hơn 100 năm sau khi được xây dựng, thành phố Inca trên mây bắt đầu bị bỏ hoang.

Nguồn: Children's Learning Classroom

Machu Picchu was built in the 15th century by the Inca people.

Machu Picchu được xây dựng vào thế kỷ 15 bởi người Inca.

Nguồn: The Chronicles of Novel Events

Machu Pichu is the ruins of a city that was built by the Inca People.

Machu Picchu là tàn tích của một thành phố được xây dựng bởi người Inca.

Nguồn: American English dialogue

In the 1400s and 1500s, Peru was the centre of the powerful ancient Inca Empire.

Trong những năm 1400 và 1500, Peru là trung tâm của Đế chế Inca cổ đại hùng mạnh.

Nguồn: High School New Curriculum Required Course Text 1 with Audio for Repetition by Sentence

There were some battles, mostly between the Spanish and Inca armies during the conquest of Peru.

Đã có một số trận chiến, chủ yếu giữa quân đội Tây Ban Nha và Inca trong quá trình chinh phục Peru.

Nguồn: VOA Special May 2021 Collection

Although the Inca had no written language, the city they built was well-planned and very sophisticated.

Mặc dù người Inca không có chữ viết, nhưng thành phố mà họ xây dựng được quy hoạch tốt và rất tinh vi.

Nguồn: Children's Learning Classroom

Pachacuti expanded Inca rule throughout the Andes mountains, transforming the kingdom into an empire through extensive reforms.

Pachacuti mở rộng sự trị vì của người Inca trên khắp các dãy núi Andes, biến vương quốc thành một đế chế thông qua những cải cách rộng lớn.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Yet within 100 years of its rise in the fifteenth century, the Inca Empire would be no more.

Tuy nhiên, chỉ trong vòng 100 năm sau khi nó trỗi dậy vào thế kỷ thứ mười lăm, Đế chế Inca sẽ không còn nữa.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

And the Inca, Aztec, Maya, and Olmec cultures all built pyramid-like structures for royal burials and for their deities.

Và các nền văn hóa Inca, Aztec, Maya và Olmec đều xây dựng các công trình có cấu trúc hình kim tự tháp để chôn cất hoàng gia và cho các vị thần của họ.

Nguồn: Encyclopedia of World History

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay