angola

[Mỹ]/æŋ'ɡəulə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Angola

Câu ví dụ

angola is a country in southern africa.

Angola là một quốc gia ở miền Nam Phi.

the economy of angola relies heavily on oil production.

Nền kinh tế của Angola phụ thuộc nhiều vào sản xuất dầu mỏ.

angola gained independence from portugal in 1975.

Angola giành được độc lập từ Bồ Đào Nha vào năm 1975.

the capital city of angola is luanda.

Thủ đô của Angola là Luanda.

angola has a diverse population with many different ethnic groups.

Angola có một dân số đa dạng với nhiều nhóm dân tộc khác nhau.

the portuguese language is widely spoken in angola.

Tiếng Bồ Đào Nha được sử dụng rộng rãi ở Angola.

angola is known for its beautiful beaches and natural landscapes.

Angola nổi tiếng với những bãi biển đẹp và cảnh quan thiên nhiên.

tourism is a growing industry in angola.

Du lịch là một ngành công nghiệp đang phát triển ở Angola.

angola has faced challenges with poverty and inequality.

Angola đã phải đối mặt với những thách thức về nghèo đói và bất bình đẳng.

the angolan government is working to improve infrastructure and education.

Chính phủ Angola đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng và giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay