batavia

[Mỹ]/bəˈtævɪə/
[Anh]/bəˈteɪviə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên cũ của Jakarta, thủ đô và cảng thương mại lớn nhất của Indonesia.; Tên cũ của Jakarta.

Cụm từ & Cách kết hợp

batavia's history

lịch sử của Batavia

explore batavia today

khám phá Batavia ngày hôm nay

batavia's culture

văn hóa của Batavia

learn about batavia

tìm hiểu về Batavia

batavia's cuisine

ẩm thực của Batavia

visit batavia's landmarks

tham quan các địa danh của Batavia

batavia's vibrant nightlife

cuộc sống về đêm sôi động của Batavia

Câu ví dụ

batavia was an important trading post in the 17th century.

Batavia là một đồn điền thương mại quan trọng vào thế kỷ 17.

the architecture in batavia reflects its colonial past.

Kiến trúc ở Batavia phản ánh quá khứ thuộc địa của nó.

many tourists visit batavia for its rich history.

Nhiều khách du lịch đến thăm Batavia vì lịch sử phong phú của nó.

batavia is known for its vibrant culture and cuisine.

Batavia nổi tiếng với văn hóa và ẩm thực sôi động của nó.

the batavia government has implemented new policies.

Chính phủ Batavia đã thực hiện các chính sách mới.

many festivals are celebrated in batavia throughout the year.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Batavia trong suốt cả năm.

batavia's waterfront is a popular gathering place.

Khu vực ven biển của Batavia là một địa điểm tụ họp phổ biến.

students often study the history of batavia in school.

Học sinh thường nghiên cứu lịch sử của Batavia ở trường.

batavia has a diverse population with many ethnic groups.

Batavia có một dân số đa dạng với nhiều nhóm dân tộc.

the port of batavia was crucial for maritime trade.

Cảng Batavia rất quan trọng đối với thương mại hàng hải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay