java sea
biển java
java applet
applet java
I enjoy a cup of hot java in the morning.
Tôi thích một tách cà phê nóng vào buổi sáng.
She is learning how to code in Java.
Cô ấy đang học cách lập trình bằng Java.
Java is a popular programming language for web development.
Java là một ngôn ngữ lập trình phổ biến cho phát triển web.
The company is looking for Java developers.
Công ty đang tìm kiếm các nhà phát triển Java.
He ordered a double shot of espresso in his java.
Anh ấy gọi một ly espresso đôi trong tách cà phê của mình.
Java applications are used in a variety of industries.
Các ứng dụng Java được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
She brewed a fresh pot of java for her colleagues.
Cô ấy pha một ấm cà phê tươi cho đồng nghiệp của mình.
Learning Java can open up many career opportunities.
Học Java có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
The conference will feature a workshop on advanced Java techniques.
Hội nghị sẽ có một hội thảo về các kỹ thuật Java nâng cao.
He prefers his java black with no sugar.
Anh ấy thích cà phê của mình đen, không đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay