biden administration
tổ chức hành chính Biden
president biden
tổng thống Biden
biden's policies
các chính sách của Biden
the biden era
thời đại Biden
biden's speech
diễn văn của Biden
biden's approval rating
tỷ lệ ủng hộ của Biden
biden's economic plan
kế hoạch kinh tế của Biden
biden's foreign policy
chính sách đối ngoại của Biden
biden is working on new climate policies.
Biden đang nỗ lực xây dựng các chính sách khí hậu mới.
many people support biden's healthcare reforms.
Nhiều người ủng hộ các cải cách chăm sóc sức khỏe của Biden.
biden addressed the nation in a recent speech.
Biden đã giải quyết trực tiếp với quốc dân trong một bài phát biểu gần đây.
under biden's leadership, the economy is recovering.
Dưới sự lãnh đạo của Biden, nền kinh tế đang phục hồi.
biden aims to unite the country.
Biden hướng tới việc thống nhất đất nước.
critics have raised concerns about biden's policies.
Các nhà phê bình đã bày tỏ lo ngại về các chính sách của Biden.
biden's administration is focusing on education reform.
Nghiệp đoàn của Biden đang tập trung vào cải cách giáo dục.
biden promised to improve infrastructure across the u.s.
Biden đã hứa sẽ cải thiện cơ sở hạ tầng trên khắp nước Mỹ.
many expect biden to run for re-election.
Nhiều người kỳ vọng Biden sẽ tái tranh cử.
biden has emphasized the importance of diplomacy.
Biden đã nhấn mạnh tầm quan trọng của ngoại giao.
biden administration
tổ chức hành chính Biden
president biden
tổng thống Biden
biden's policies
các chính sách của Biden
the biden era
thời đại Biden
biden's speech
diễn văn của Biden
biden's approval rating
tỷ lệ ủng hộ của Biden
biden's economic plan
kế hoạch kinh tế của Biden
biden's foreign policy
chính sách đối ngoại của Biden
biden is working on new climate policies.
Biden đang nỗ lực xây dựng các chính sách khí hậu mới.
many people support biden's healthcare reforms.
Nhiều người ủng hộ các cải cách chăm sóc sức khỏe của Biden.
biden addressed the nation in a recent speech.
Biden đã giải quyết trực tiếp với quốc dân trong một bài phát biểu gần đây.
under biden's leadership, the economy is recovering.
Dưới sự lãnh đạo của Biden, nền kinh tế đang phục hồi.
biden aims to unite the country.
Biden hướng tới việc thống nhất đất nước.
critics have raised concerns about biden's policies.
Các nhà phê bình đã bày tỏ lo ngại về các chính sách của Biden.
biden's administration is focusing on education reform.
Nghiệp đoàn của Biden đang tập trung vào cải cách giáo dục.
biden promised to improve infrastructure across the u.s.
Biden đã hứa sẽ cải thiện cơ sở hạ tầng trên khắp nước Mỹ.
many expect biden to run for re-election.
Nhiều người kỳ vọng Biden sẽ tái tranh cử.
biden has emphasized the importance of diplomacy.
Biden đã nhấn mạnh tầm quan trọng của ngoại giao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay