bidens

[Mỹ]/ˈbaɪdən/
[Anh]/ˈbaɪdən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ cúc, được đặc trưng bởi những bông hoa giống như hoa cúc rực rỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

biden's administration

tác phẩm của chính quyền Biden

president biden

tổng thống Biden

joe biden's policies

các chính sách của Joe Biden

biden's economic plan

kế hoạch kinh tế của Biden

biden's foreign policy

chính sách đối ngoại của Biden

the bidens family

gia đình Biden

biden's campaign promises

những lời hứa trong chiến dịch của Biden

Câu ví dụ

bidens are often found in wetlands.

bidens thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

many species of bidens are used for ornamental purposes.

nhiều loài bidens được sử dụng cho mục đích trang trí.

bidens can attract various pollinators.

bidens có thể thu hút nhiều loài thụ phấn khác nhau.

some bidens species have medicinal properties.

một số loài bidens có đặc tính chữa bệnh.

bidens are important for soil erosion control.

bidens rất quan trọng cho việc kiểm soát xói mòn đất.

gardeners often plant bidens for their vibrant flowers.

các nhà làm vườn thường trồng bidens vì những bông hoa rực rỡ của chúng.

bidens can thrive in poor soil conditions.

bidens có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

bidens are resilient plants that can survive drought.

bidens là những loài thực vật dẻo dai có thể sống sót trong điều kiện hạn hán.

invasive bidens can disrupt local ecosystems.

bidens xâm lấn có thể phá vỡ các hệ sinh thái địa phương.

scientists study bidens for their ecological benefits.

các nhà khoa học nghiên cứu bidens vì lợi ích sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay