sky blue
xanh da trời
feeling blue
buồn
navy blue
xanh lam hải quân
royal blue
xanh lam hoàng gia
baby blue
xanh da trời
blue sky
bầu trời xanh
dark blue
xanh lam đậm
in blue
trong màu xanh lam
into the blue
vào màu xanh lam
light blue
xanh lam nhạt
blue light
ánh sáng xanh lam
deep blue
xanh lam đậm
blue moon
mặt trăng xanh
methylene blue
xanh methyl
blue jeans
quần jean xanh
look blue
trông xanh
bright blue
xanh lam sáng
clear blue
xanh lam rõ ràng
true blue
xanh lam thực sự
black and blue
đen và xanh
blue coat
áo khoác màu xanh lam
a blue joke; a blue movie.
một câu chuyện đùa màu xanh lam; một bộ phim màu xanh lam.
the clear blue sky.
bầu trời màu xanh lam trong trẻo.
the successful blue candidate.
ứng cử viên màu xanh lam thành công.
a curl of blue smoke.
một cuộn khói màu xanh lam.
the blue flash of a kingfisher.
tấm chớp xanh của một chim bồ câu.
sky blue
xanh da trời
feeling blue
buồn
navy blue
xanh lam hải quân
royal blue
xanh lam hoàng gia
baby blue
xanh da trời
blue sky
bầu trời xanh
dark blue
xanh lam đậm
in blue
trong màu xanh lam
into the blue
vào màu xanh lam
light blue
xanh lam nhạt
blue light
ánh sáng xanh lam
deep blue
xanh lam đậm
blue moon
mặt trăng xanh
methylene blue
xanh methyl
blue jeans
quần jean xanh
look blue
trông xanh
bright blue
xanh lam sáng
clear blue
xanh lam rõ ràng
true blue
xanh lam thực sự
black and blue
đen và xanh
blue coat
áo khoác màu xanh lam
a blue joke; a blue movie.
một câu chuyện đùa màu xanh lam; một bộ phim màu xanh lam.
the clear blue sky.
bầu trời màu xanh lam trong trẻo.
the successful blue candidate.
ứng cử viên màu xanh lam thành công.
a curl of blue smoke.
một cuộn khói màu xanh lam.
the blue flash of a kingfisher.
tấm chớp xanh của một chim bồ câu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay