boise

[Mỹ]/bɔɪs/
[Anh]/boyz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Idaho, Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềuboises

Cụm từ & Cách kết hợp

headquartered in boise

có trụ sở tại boise

visit boise, idaho

tham quan boise, idaho

boise state university

trường đại học bang boise

live in boise

sống ở boise

work in boise

làm việc ở boise

travel to boise

du lịch đến boise

boise's downtown area

khu vực trung tâm của boise

explore boise's parks

khám phá các công viên của boise

boise's arts scene

cảnh nghệ thuật của boise

Câu ví dụ

boise is known for its beautiful parks.

Boise nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

many people enjoy outdoor activities in boise.

Nhiều người thích tham gia các hoạt động ngoài trời ở Boise.

boise has a vibrant arts scene.

Boise có một nền nghệ thuật sôi động.

there are several universities in boise.

Có một số trường đại học ở Boise.

boise is a great place to live.

Boise là một nơi tuyệt vời để sống.

many festivals are held in boise every year.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Boise hàng năm.

boise's economy is growing rapidly.

Nền kinh tế của Boise đang phát triển nhanh chóng.

tourists often visit boise for its history.

Du khách thường đến thăm Boise vì lịch sử của nó.

boise is surrounded by beautiful mountains.

Boise được bao quanh bởi những ngọn núi tuyệt đẹp.

many tech companies are based in boise.

Nhiều công ty công nghệ có trụ sở tại Boise.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay