boises

[Mỹ]/ˈbɔɪsɪz/
[Anh]/ˈboʊˌiːzɪz/

Dịch

n. một cách viết khác của Boise, Idaho, một thành phố ở Hoa Kỳ.; số nhiều của boise (một loại gỗ).

Cụm từ & Cách kết hợp

highlight the boises

làm nổi bật các boises

boises and nuances

các boises và sắc thái

underlying boises

các boises tiềm ẩn

boises and implications

các boises và những tác động

extract the boises

trích xuất các boises

boises of disagreement

các boises bất đồng

Câu ví dụ

boises are known for their vibrant nightlife.

boises nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.

many outdoor activities can be enjoyed in boises.

Nhiều hoạt động ngoài trời có thể được tận hưởng ở boises.

the boises river offers great fishing opportunities.

Sông boises mang đến những cơ hội câu cá tuyệt vời.

boises has a rich cultural heritage.

boises có di sản văn hóa phong phú.

visitors to boises can explore beautiful parks.

Du khách đến boises có thể khám phá những công viên tuyệt đẹp.

boises is a great place for hiking and biking.

boises là một nơi tuyệt vời để đi bộ đường dài và đi xe đạp.

there are many restaurants in boises that serve local cuisine.

Có rất nhiều nhà hàng ở boises phục vụ ẩm thực địa phương.

boises hosts several annual festivals.

boises tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

the community in boises is very welcoming.

Cộng đồng ở boises rất thân thiện.

boises is known for its beautiful landscapes.

boises nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay