calgary

[Mỹ]/ˈkælɡəri/
[Anh]/ˈkælɡəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

một thành phố ở phía tây nam của Canada.

Cụm từ & Cách kết hợp

Calgary Stampede

Đấu trường Calgary

Calgary Tower

Tháp Calgary

Calgary Flames

Calgary Flames

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay