calgaries

[Mỹ]/ˈkælɡɛəriːz/
[Anh]/ˌkælɡəˈriːz/

Dịch

n. số nhiều của Calgary, một thành phố ở tây nam Canada

Cụm từ & Cách kết hợp

calgaries weather

thời tiết ở calgary

calgaries attractions

những điểm thu hút ở calgary

calgaries events

sự kiện ở calgary

calgaries culture

văn hóa calgary

calgaries economy

nền kinh tế của calgary

calgaries nightlife

cuộc sống về đêm ở calgary

calgaries cuisine

ẩm thực calgary

calgaries sports

thể thao calgary

calgaries history

lịch sử calgary

calgaries community

cộng đồng calgary

Câu ví dụ

calgaries are known for their beautiful landscapes.

Calgary nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit calgaries every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Calgary mỗi năm.

calgaries host various cultural festivals.

Calgary đăng cai nhiều lễ hội văn hóa khác nhau.

people in calgaries are very friendly.

Người dân ở Calgary rất thân thiện.

calgaries has a vibrant nightlife.

Calgary có cuộc sống về đêm sôi động.

many outdoor activities can be enjoyed in calgaries.

Nhiều hoạt động ngoài trời có thể được thưởng thức ở Calgary.

calgaries is famous for its delicious cuisine.

Calgary nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

shopping in calgaries is a fun experience.

Mua sắm ở Calgary là một trải nghiệm thú vị.

calgaries offers a great variety of entertainment options.

Calgary cung cấp nhiều lựa chọn giải trí tuyệt vời.

many businesses thrive in calgaries.

Nhiều doanh nghiệp phát triển mạnh ở Calgary.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay