cartagena

[Mỹ]/ˌkɑ:təˈdʒi:nə/
[Anh]/ˌkɑrtəˈɡenə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cartagena (một cảng biển ở Colombia)

Cụm từ & Cách kết hợp

Cartagena city

thành phố Cartagena

Cartagena Colombia

Cartagena Colombia

Cartagena beach

bãi biển Cartagena

cartagena city

thành phố Cartagena

cartagena colombia

Cartagena Colombia

visit cartagena

tham quan Cartagena

cartagena beaches

các bãi biển Cartagena

cartagena culture

văn hóa Cartagena

cartagena history

lịch sử Cartagena

cartagena nightlife

cuộc sống về đêm ở Cartagena

explore cartagena

khám phá Cartagena

cartagena festivals

các lễ hội ở Cartagena

cartagena food

ẩm thực Cartagena

Câu ví dụ

cartagena is a beautiful city on the caribbean coast.

Cartagena là một thành phố xinh đẹp nằm trên bờ biển Caribbean.

many tourists visit cartagena for its historical sites.

Nhiều khách du lịch đến thăm Cartagena vì các địa điểm lịch sử của nó.

cartagena is known for its vibrant culture and nightlife.

Cartagena nổi tiếng với văn hóa sôi động và cuộc sống về đêm.

we enjoyed delicious seafood in cartagena.

Chúng tôi đã thưởng thức hải sản ngon ở Cartagena.

cartagena has stunning beaches and warm weather.

Cartagena có những bãi biển tuyệt đẹp và thời tiết ấm áp.

exploring the streets of cartagena is a delightful experience.

Khám phá những con phố của Cartagena là một trải nghiệm thú vị.

cartagena's architecture reflects its colonial history.

Kiến trúc của Cartagena phản ánh lịch sử thuộc địa của nó.

we took a boat tour around the islands near cartagena.

Chúng tôi đã đi thuyền quanh các hòn đảo gần Cartagena.

cartagena hosts many festivals throughout the year.

Cartagena tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

shopping in cartagena is a unique experience.

Mua sắm ở Cartagena là một trải nghiệm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay