beach

[Mỹ]/biːtʃ/
[Anh]/bitʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bờ biển, bờ cát

Cụm từ & Cách kết hợp

sandy beach

bãi biển cát

beautiful beach

bãi biển đẹp

beach party

tiệc trên bãi biển

white sandy beach

bãi biển cát trắng

beach vacation

nghỉ dưỡng trên bãi biển

secluded beach

bãi biển hẻo lánh

enjoy the beach

tận hưởng bãi biển

beach sunrise

bình minh trên bãi biển

on the beach

trên bãi biển

at the beach

tại bãi biển

beach volleyball

volleyball trên bãi biển

sand beach

bãi biển cát

long beach

bãi biển dài

bathing beach

bãi tắm

beach resort

khu nghỉ dưỡng trên bãi biển

beach umbrella

ô dù bãi biển

palm beach

bãi biển cọ

miami beach

miami beach

golden beach

bãi biển vàng

sea beach

bãi biển

beach house

nhà trên bãi biển

beach towel

khăn tắm bãi biển

beach ball

quả bóng bãi biển

virginia beach

virginia beach

west palm beach

west palm beach

Câu ví dụ

a beach house on stilts.

một ngôi nhà trên bãi biển trên trụ.

a honky-tonk beach resort.

một khu nghỉ dưỡng bãi biển honky-tonk.

The sands of the beach are incalculable.

Bờ cát của bãi biển là không thể tính toán được.

The beach is swarming with bathers.

Bãi biển đang tràn ngập những người tắm biển.

He's been on the beach for weeks.

Anh ấy đã ở trên bãi biển trong nhiều tuần.

We were sweltering at the beach.

Chúng tôi đã nóng bức ở bãi biển.

the beach was socked in with fog.

bãi biển chìm trong sương mù.

a zonked-out beach bum.

một gã nghiện bãi biển.

The storm beached the ship.

Cơn bão đã đâm tàu vào bờ.

beached the rowboat in front of the cabin.

đã đâm chiếc thuyền buồm vào bờ trước cabin.

So beautiful beach with prismy tide.

Một bãi biển tuyệt đẹp với thủy triều cầu vồng.

Let's go to the beach and catch some rays.

Đi đến bãi biển và tắm nắng đi.

They summered at a beach resort.

Họ đã nghỉ hè tại một khu nghỉ dưỡng trên bãi biển.

The crew was on the beach while the ship was in dry dock.

Phi hành đoàn ở trên bãi biển trong khi tàu ở bến khô.

We picnicked on the beach yesterday.

Chúng tôi đã đi dã ngoại trên bãi biển ngày hôm qua.

Do you dare to go topless on the beach?

Bạn có dám khỏa thân trên bãi biển không?

the remote beach where we'd been camping au naturel.

bãi biển hẻo lánh nơi chúng tôi đã cắm trại tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay