carthage

[Mỹ]/'kɑ: θidʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Carthage (thành phố cổ ở Bắc Phi)

Cụm từ & Cách kết hợp

carthage ruins

phế tích Carthage

carthage history

lịch sử Carthage

carthage wars

các cuộc chiến tranh Carthage

carthage culture

văn hóa Carthage

carthage artifacts

các di tích Carthage

carthage trade

thương mại Carthage

carthage influence

tác động của Carthage

carthage legacy

di sản của Carthage

carthage expansion

sự mở rộng của Carthage

carthage economy

nền kinh tế Carthage

Câu ví dụ

carthage was a powerful ancient city.

Carthage là một thành phố cổ đại hùng mạnh.

the ruins of carthage are a unesco world heritage site.

Tàn tích của Carthage là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.

carthage was known for its trade and commerce.

Carthage nổi tiếng với thương mại và buôn bán.

the punic wars were fought between rome and carthage.

Các cuộc chiến tranh Punic đã diễn ra giữa Rome và Carthage.

carthage had a significant influence on mediterranean culture.

Carthage có ảnh hưởng đáng kể đến văn hóa Địa Trung Hải.

many artifacts from carthage have been discovered.

Nhiều hiện vật từ Carthage đã được phát hiện.

carthage was founded by the phoenicians.

Carthage được thành lập bởi người Phoenicia.

the history of carthage is fascinating and complex.

Lịch sử của Carthage rất hấp dẫn và phức tạp.

carthage's strategic location made it a key player in trade.

Vị trí chiến lược của Carthage khiến nó trở thành một nhân tố quan trọng trong thương mại.

the fall of carthage marked the end of the punic wars.

Sự sụp đổ của Carthage đánh dấu sự kết thúc của các cuộc chiến tranh Punic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay