castro

[Mỹ]/'kæstrəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Castro (nhà lãnh đạo Cuba, tại vị từ 1976 đến 2006)

Cụm từ & Cách kết hợp

Fidel Castro

Fidel Castro

castro's legacy

di sản của Castro

castro regime

chế độ Castro

fidel castro

Fidel Castro

castro's revolution

cuộc cách mạng của Castro

castro's cuba

Cuba của Castro

castro's policies

các chính sách của Castro

castro family

gia đình Castro

castro's influence

tác động của Castro

castro's death

cái chết của Castro

castro's speech

bài phát biểu của Castro

Câu ví dụ

Fidel Castro was a prominent Cuban leader.

Fidel Castro là một nhà lãnh đạo Cuba nổi bật.

The Castro district in San Francisco is known for its vibrant LGBTQ+ community.

Khu Castro ở San Francisco nổi tiếng với cộng đồng LGBTQ+ sôi động.

Many people admire Che Guevara and Fidel Castro for their revolutionary ideals.

Nhiều người ngưỡng mộ Che Guevara và Fidel Castro vì những tư tưởng cách mạng của họ.

The Castro regime in Cuba has been a subject of controversy for decades.

Chế độ Castro ở Cuba đã là chủ đề tranh cãi trong nhiều thập kỷ.

The documentary explores the impact of Castro's policies on Cuban society.

Nhật ký ghi lại khám phá tác động của các chính sách của Castro đối với xã hội Cuba.

Castro's speeches were known for their fiery rhetoric.

Những bài phát biểu của Castro nổi tiếng với ngôn từ đầy nhiệt huyết.

The Castro brothers played key roles in the Cuban Revolution.

Các anh em nhà Castro đã đóng vai trò quan trọng trong Cách mạng Cuba.

The legacy of Castro continues to influence Cuban politics today.

Di sản của Castro tiếp tục ảnh hưởng đến chính trị Cuba ngày nay.

Critics argue that Castro's regime suppressed political dissent.

Các nhà phê bình cho rằng chế độ của Castro đã đàn áp sự bất đồng chính trị.

Castro's death marked the end of an era in Cuban history.

Cái chết của Castro đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên trong lịch sử Cuba.

castro was a prominent leader in cuban history.

Castro là một nhà lãnh đạo nổi bật trong lịch sử Cuba.

many people admire castro for his revolutionary ideas.

Nhiều người ngưỡng mộ Castro vì những ý tưởng cách mạng của ông.

castro's policies had a significant impact on the economy.

Các chính sách của Castro có tác động đáng kể đến nền kinh tế.

castro's speeches often inspired his supporters.

Những bài phát biểu của Castro thường xuyên truyền cảm hứng cho những người ủng hộ ông.

after decades in power, castro stepped down in 2008.

Sau nhiều thập kỷ nắm quyền, Castro đã từ chức vào năm 2008.

castro was known for his strong stance against imperialism.

Castro nổi tiếng với quan điểm mạnh mẽ chống lại chủ nghĩa đế quốc.

many documentaries have been made about castro's life.

Nhiều bộ phim tài liệu đã được sản xuất về cuộc đời của Castro.

castro's legacy continues to be a topic of debate.

Di sản của Castro tiếp tục là một chủ đề tranh luận.

castro's regime faced criticism from various countries.

Chế độ của Castro phải đối mặt với những lời chỉ trích từ nhiều quốc gia.

castro's influence reached beyond cuba to latin america.

Ảnh hưởng của Castro vượt xa Cuba đến Mỹ Latinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay