cosmetics

[Mỹ]/kɒzˈmetɪks/
[Anh]/kɑːzˈmetɪks/

Dịch

n. sản phẩm làm đẹp dùng cho trang điểm và chăm sóc da

Cụm từ & Cách kết hợp

cosmetics industry

ngành công nghiệp mỹ phẩm

buying cosmetics

mua mỹ phẩm

cosmetics case

hộp đựng mỹ phẩm

luxury cosmetics

mỹ phẩm cao cấp

applying cosmetics

thoa mỹ phẩm

cosmetics store

cửa hàng mỹ phẩm

natural cosmetics

mỹ phẩm tự nhiên

cosmetics brands

thương hiệu mỹ phẩm

cosmetic ingredients

thành phần mỹ phẩm

cosmetic surgery

phẫu thuật thẩm mỹ

Câu ví dụ

she applied a layer of cosmetics to enhance her natural beauty.

Cô ấy đã thoa một lớp mỹ phẩm để tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của mình.

the cosmetics industry is a multi-billion dollar market worldwide.

Ngành công nghiệp mỹ phẩm là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la trên toàn thế giới.

he carefully selected high-quality cosmetics for his skincare routine.

Anh ấy cẩn thận lựa chọn các sản phẩm mỹ phẩm chất lượng cao cho quy trình chăm sóc da của mình.

the cosmetics counter at the department store was bustling with customers.

Quầy mỹ phẩm tại cửa hàng bách hóa luôn nhộn nhịp với khách hàng.

she purchased several new cosmetics during her shopping spree.

Cô ấy đã mua nhiều sản phẩm mỹ phẩm mới trong đợt mua sắm của mình.

the cosmetics company launched a new line of organic products.

Công ty mỹ phẩm đã tung ra một dòng sản phẩm hữu cơ mới.

always test cosmetics on a small area of skin before full application.

Luôn thử mỹ phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi thoa lên toàn bộ.

she researched different brands of cosmetics before making a purchase.

Cô ấy đã nghiên cứu các thương hiệu mỹ phẩm khác nhau trước khi mua.

the cosmetics packaging was elegant and visually appealing.

Bao bì mỹ phẩm thanh lịch và hấp dẫn về mặt thị giác.

he recommended cruelty-free cosmetics to his environmentally conscious friends.

Anh ấy giới thiệu các sản phẩm mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật cho những người bạn có ý thức về môi trường của mình.

she stored her cosmetics in a cool, dry place to preserve their quality.

Cô ấy cất giữ mỹ phẩm của mình ở nơi khô ráo, thoáng mát để bảo quản chất lượng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay