cumberland

[Mỹ]/'kʌmbələnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cumberland (một hạt ở Anh)
Word Forms
số nhiềucumberlands

Cụm từ & Cách kết hợp

cumberland steak

thịt bò Cumberland

cumberland sausage

xúc xích Cumberland

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay