cypriote

[Mỹ]/ˈsɪprɪət/
[Anh]/ˈsɪpriˌoʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cypriote wine

cypriote passport

cypriote embassy

cypriote culture

cypriote people

cypriote island

cypriote cuisine

cypriote language

cypriote visa

cypriote currency

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay