david

[Mỹ]/ˈdeivid/
[Anh]/ˈdɑvət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.David;David (tên gọi nam)

Cụm từ & Cách kết hợp

david beckham

david beckham

david i

david i

camp david

Camp David

city of david

thành phố david

david copperfield

David Copperfield

david hume

david hume

david lynch

david lynch

david bowie

David Bowie

Câu ví dụ

David is a talented musician.

David là một nhạc sĩ tài năng.

She went to David for advice on her project.

Cô ấy đã tìm đến David để được tư vấn về dự án của mình.

David enjoys playing basketball in his free time.

David thích chơi bóng rổ vào thời gian rảnh rỗi.

David's artwork is truly inspiring.

Tác phẩm nghệ thuật của David thực sự truyền cảm hứng.

They invited David to speak at the conference.

Họ đã mời David phát biểu tại hội nghị.

David always brings a positive energy to the team.

David luôn mang lại nguồn năng lượng tích cực cho đội nhóm.

I heard David is starting a new business venture.

Tôi nghe nói David đang bắt đầu một dự án kinh doanh mới.

David's dedication to his work is admirable.

Sự tận tâm của David với công việc là điều đáng ngưỡng mộ.

The students look up to David as a mentor.

Các sinh viên coi David là một người cố vấn.

David's passion for cooking is evident in every dish he prepares.

Đam mê nấu ăn của David thể hiện rõ trong mỗi món ăn mà anh ấy chuẩn bị.

Ví dụ thực tế

More from David in Los Angeles.

Thông tin thêm từ David ở Los Angeles.

Nguồn: BBC Listening Collection May 2016

NPR's Scott Horsley joins us now from Camp David.

Scott Horsley của NPR tham gia cùng chúng tôi từ Camp David.

Nguồn: NPR News May 2015 Compilation

DAVID SEDARIS IS ON THE HUNT FOR A SPECIFIC type of shirt.

DAVID SEDARIS ĐANG TÌM KIẾM MỘT LOẠI ÁO SƠ MI CỤ THỂ.

Nguồn: Time

He celebrated quietly at the presidential retreat at Camp David in Maryland.

Ông ấy đã ăn mừng một cách lặng lẽ tại khu nghỉ dưỡng tổng thống ở Camp David, Maryland.

Nguồn: NPR News August 2013 Compilation

The Magen David Adom ambulance service said the victims were all foreign tourists.

Dịch vụ xe cứu thương Magen David Adom cho biết tất cả các nạn nhân đều là khách du lịch nước ngoài.

Nguồn: VOA Daily Standard April 2023 Collection

These gentle giants are in the care of the David Sheldrick Wildlife Trust.

Những gã khổng lồ hiền lành này đang được chăm sóc bởi Quỹ David Sheldrick về Động vật Hoang dã.

Nguồn: VOA Video Highlights

The summit was originally scheduled to take place at Camp David in June.

Đỉnh thượng trực thuộc về lịch trình ban đầu diễn ra tại Camp David vào tháng 6.

Nguồn: CRI Online June 2020 Collection

Catoctin Furnace is a few kilometers from Camp David in Cunningham Falls State Park.

Catoctin Furnace cách Camp David vài km tại Công viên Tiểu bang Cunningham Falls.

Nguồn: VOA Slow English - America

Oh. " Dear David, who knew you could actually bleed? Sincerely, your stunned co-workers."

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2

NPR's Scott Horsley speaking to us from Camp David. Scott, thanks so much.

Scott Horsley của NPR đang nói chuyện với chúng tôi từ Camp David. Scott, cảm ơn rất nhiều.

Nguồn: NPR News May 2015 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay