dottie girl
Cô gái Dottie
dottie behavior
Hành vi của Dottie
dottie fashion
Thời trang của Dottie
dottie ideas
Ý tưởng của Dottie
dottie friend
Bạn của Dottie
dottie habits
Thói quen của Dottie
dottie thoughts
Suy nghĩ của Dottie
dottie remarks
Nhận xét của Dottie
dottie style
Phong cách của Dottie
dottie antics
Những trò nghịch của Dottie
dottie has a unique sense of style.
Dottie có phong cách riêng biệt.
everyone loves dottie's cheerful personality.
Mọi người đều yêu quý tính cách vui vẻ của Dottie.
dottie's house is filled with quirky decorations.
Ngôi nhà của Dottie tràn ngập những đồ trang trí kỳ lạ.
she often tells dottie stories that make us laugh.
Cô ấy thường kể cho Dottie nghe những câu chuyện khiến chúng tôi cười.
dottie loves to dance in her free time.
Dottie thích nhảy lúc rảnh rỗi.
her friends describe her as a bit dottie.
Bạn bè của cô ấy mô tả cô ấy là hơi giống Dottie.
dottie enjoys trying out new recipes.
Dottie thích thử các công thức nấu ăn mới.
everyone knows dottie's famous chocolate cake.
Mọi người đều biết đến chiếc bánh sô cô la nổi tiếng của Dottie.
dottie's laughter is contagious and brightens the room.
Tiếng cười của Dottie rất lây lan và làm bừng sáng căn phòng.
she has a dottie collection of vintage hats.
Cô ấy có một bộ sưu tập mũ cổ điển theo phong cách Dottie.
dottie girl
Cô gái Dottie
dottie behavior
Hành vi của Dottie
dottie fashion
Thời trang của Dottie
dottie ideas
Ý tưởng của Dottie
dottie friend
Bạn của Dottie
dottie habits
Thói quen của Dottie
dottie thoughts
Suy nghĩ của Dottie
dottie remarks
Nhận xét của Dottie
dottie style
Phong cách của Dottie
dottie antics
Những trò nghịch của Dottie
dottie has a unique sense of style.
Dottie có phong cách riêng biệt.
everyone loves dottie's cheerful personality.
Mọi người đều yêu quý tính cách vui vẻ của Dottie.
dottie's house is filled with quirky decorations.
Ngôi nhà của Dottie tràn ngập những đồ trang trí kỳ lạ.
she often tells dottie stories that make us laugh.
Cô ấy thường kể cho Dottie nghe những câu chuyện khiến chúng tôi cười.
dottie loves to dance in her free time.
Dottie thích nhảy lúc rảnh rỗi.
her friends describe her as a bit dottie.
Bạn bè của cô ấy mô tả cô ấy là hơi giống Dottie.
dottie enjoys trying out new recipes.
Dottie thích thử các công thức nấu ăn mới.
everyone knows dottie's famous chocolate cake.
Mọi người đều biết đến chiếc bánh sô cô la nổi tiếng của Dottie.
dottie's laughter is contagious and brightens the room.
Tiếng cười của Dottie rất lây lan và làm bừng sáng căn phòng.
she has a dottie collection of vintage hats.
Cô ấy có một bộ sưu tập mũ cổ điển theo phong cách Dottie.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay