dottie

[Mỹ]/ˈdɒti/
[Anh]/ˈdɑːti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên gọi nữ, tương đương với Dorothea hoặc Dorothy

Cụm từ & Cách kết hợp

dottie girl

Cô gái Dottie

dottie behavior

Hành vi của Dottie

dottie fashion

Thời trang của Dottie

dottie ideas

Ý tưởng của Dottie

dottie friend

Bạn của Dottie

dottie habits

Thói quen của Dottie

dottie thoughts

Suy nghĩ của Dottie

dottie remarks

Nhận xét của Dottie

dottie style

Phong cách của Dottie

dottie antics

Những trò nghịch của Dottie

Câu ví dụ

dottie has a unique sense of style.

Dottie có phong cách riêng biệt.

everyone loves dottie's cheerful personality.

Mọi người đều yêu quý tính cách vui vẻ của Dottie.

dottie's house is filled with quirky decorations.

Ngôi nhà của Dottie tràn ngập những đồ trang trí kỳ lạ.

she often tells dottie stories that make us laugh.

Cô ấy thường kể cho Dottie nghe những câu chuyện khiến chúng tôi cười.

dottie loves to dance in her free time.

Dottie thích nhảy lúc rảnh rỗi.

her friends describe her as a bit dottie.

Bạn bè của cô ấy mô tả cô ấy là hơi giống Dottie.

dottie enjoys trying out new recipes.

Dottie thích thử các công thức nấu ăn mới.

everyone knows dottie's famous chocolate cake.

Mọi người đều biết đến chiếc bánh sô cô la nổi tiếng của Dottie.

dottie's laughter is contagious and brightens the room.

Tiếng cười của Dottie rất lây lan và làm bừng sáng căn phòng.

she has a dottie collection of vintage hats.

Cô ấy có một bộ sưu tập mũ cổ điển theo phong cách Dottie.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay