douala

[Mỹ]/dʊˈɑːlə/
[Anh]/dʊˈɑːlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cảng ở tây Cameroon

Cụm từ & Cách kết hợp

douala city

thành phố douala

douala port

cảng douala

douala market

chợ douala

douala airport

sân bay douala

douala region

khu vực douala

douala traffic

giao thông douala

douala culture

văn hóa douala

douala cuisine

ẩm thực douala

douala nightlife

cuộc sống về đêm ở douala

douala tourism

du lịch douala

Câu ví dụ

douala is a vibrant city in cameroon.

Douala là một thành phố sôi động ở Cameroon.

many businesses are thriving in douala.

Nhiều doanh nghiệp đang phát triển mạnh ở Douala.

douala has a rich cultural heritage.

Douala có di sản văn hóa phong phú.

tourists love to explore douala's markets.

Du khách thích khám phá các khu chợ của Douala.

douala is known for its beautiful beaches.

Douala nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp của nó.

there are many restaurants in douala offering local cuisine.

Có rất nhiều nhà hàng ở Douala phục vụ ẩm thực địa phương.

douala's nightlife is quite lively.

Đời sống về đêm ở Douala khá sôi động.

people in douala are known for their hospitality.

Người dân Douala nổi tiếng với sự mến khách của họ.

douala serves as an important economic hub.

Douala đóng vai trò là một trung tâm kinh tế quan trọng.

many artists showcase their work in douala.

Nhiều nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của họ ở Douala.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay