cameroon

[Mỹ]/ˈkæməru:n/
[Anh]/ˌkæməˈrun/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quốc gia ở Tây Phi, Cameroon

Cụm từ & Cách kết hợp

cameroon football

bóng đá Cameroon

cameroon culture

văn hóa Cameroon

cameroon wildlife

động vật hoang dã Cameroon

cameroon cuisine

ẩm thực Cameroon

cameroon economy

nền kinh tế Cameroon

cameroon history

lịch sử Cameroon

cameroon music

âm nhạc Cameroon

cameroon tourism

du lịch Cameroon

cameroon politics

chính trị Cameroon

cameroon language

ngôn ngữ Cameroon

Câu ví dụ

cameroon is known for its diverse wildlife.

Cameroon nổi tiếng với hệ động vật đa dạng.

the economy of cameroon relies heavily on agriculture.

Nền kinh tế của Cameroon phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.

many tourists visit cameroon for its beautiful landscapes.

Nhiều khách du lịch đến thăm Cameroon để chiêm ngưỡng cảnh quan tuyệt đẹp của nó.

cameroon has a rich cultural heritage.

Cameroon có di sản văn hóa phong phú.

the official languages of cameroon are french and english.

Các ngôn ngữ chính thức của Cameroon là tiếng Pháp và tiếng Anh.

football is a popular sport in cameroon.

Bóng đá là một môn thể thao phổ biến ở Cameroon.

cameroon is home to several national parks.

Cameroon là nơi có nhiều công viên quốc gia.

the people of cameroon are known for their hospitality.

Người dân Cameroon nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

cameroon has a tropical climate.

Cameroon có khí hậu nhiệt đới.

many ethnic groups coexist in cameroon.

Nhiều nhóm dân tộc cùng tồn tại ở Cameroon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay