eddy

[Mỹ]/'edɪ/
[Anh]/'ɛdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cơn lốc; một chuyển động tròn của nước; một dòng chảy ngược
vi. quay; tạo ra một cơn lốc
vt. gây ra để hình thành một cơn lốc
Word Forms
hiện tại phân từeddying
quá khứ phân từeddied
thì quá khứeddied
số nhiềueddies
ngôi thứ ba số íteddies

Cụm từ & Cách kết hợp

eddy current

dòng điện xoáy

eddy current testing

thử nghiệm dòng điện xoáy

eddy current loss

mất điện xoáy

eddy flow

dòng xoáy

eddy current brake

phanh dòng điện xoáy

eddy diffusion

khuếch tán xoáy

eddy viscosity

độ nhớt xoáy

Câu ví dụ

an eddy in the water

một xoáy nước

The motor car disappeared in eddy of dust.

Chiếc ô tô biến mất trong một vòng xoáy bụi.

An anticyclonic eddy near the Nansha Trough,an anticyclonic eddy east of the Nansha Islands and a weak cyclonic eddy near the Nansha Islands occur in winter,and an anticyclonic eddy near t...

Một xoáy thuận cận nhiệt đới gần Thung Nansha, một xoáy thuận cận nhiệt đới phía đông các đảo Nansha và một xoáy đối lưu yếu gần các đảo Nansha xuất hiện vào mùa đông, và một xoáy thuận cận nhiệt đới gần t...

Research into the creation of eddy currents at the horn flare exit has resulted in the design of a special WaveShaper.

Nghiên cứu về việc tạo ra các dòng xoáy tại lối thoát của lỗ thông khí đã dẫn đến thiết kế một WaveShaper đặc biệt.

Its subject coverage includes: holography, shearography, tomography, radiography, and interferometry;ultrasonic, eddy current, penetrant, and acoustic emission testing;

Phạm vi bao phủ của nó bao gồm: nhiễu xạ, đo độ biến dạng, chụp cắt lớp, chụp ảnh X quang và giao thoa; kiểm tra siêu âm, dòng xoáy, thâm nhập và phát xạ âm thanh;

The responsion functions of the eddy street flowmeter and the turbine control the separation of the gas-liquid,it's arithmetic was based on BP neural network improved PID control.

Các hàm phản hồi của ống đo lưu lượng xoáy và bộ điều khiển turbine kiểm soát sự tách biệt của khí-lỏng, thuật toán của nó dựa trên điều khiển PID được cải thiện bằng mạng nơ-ron BP.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay