emirates

[Mỹ]/ə'miərət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hãng hàng không của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

United Arab Emirates

các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Emirates Airlines

Hãng hàng không Emirates

arab emirates

các tiểu vương quốc Ả Rập

emirates stadium

sân vận động Emirates

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay