expert system
hệ thống chuyên gia
expert in
chuyên gia về
expert at
giỏi về
expert knowledge
kiến thức chuyên gia
expert group
nhóm chuyên gia
expert advice
lời khuyên chuyên gia
technical expert
chuyên gia kỹ thuật
expert evaluation
đánh giá của chuyên gia
expert witness
chuyên gia tư pháp
expert opinion
ý kiến chuyên gia
expert testimony
pháp chứng của chuyên gia
expert panel
hội đồng chuyên gia
expert conclusion
kết luận của chuyên gia
domain expert
chuyên gia lĩnh vực
an expert in economics
một chuyên gia về kinh tế
an expert with the needle
một chuyên gia về kim
in an expert capacity
với tư cách là một chuyên gia
an expert in health care.
một chuyên gia về chăm sóc sức khỏe.
an expert on foreign affairs
một chuyên gia về các vấn đề đối ngoại
expert this research project
chuyên gia trong dự án nghiên cứu này
She is an expert in finance.
Cô ấy là một chuyên gia về tài chính.
the deposition of four expert witnesses.
bản khai của bốn chuyên gia nhân chứng.
experts can be fallible.
các chuyên gia có thể mắc sai lầm.
He is an expert in juvenile delinquency.
Anh ấy là một chuyên gia về sự thiếu hụt của trẻ vị thành niên.
My father was an expert marksman.
Bố tôi là một xạ thủ lành nghề.
the expert's fee shall be borne by the tenant.
phí của chuyên gia sẽ do người thuê nhà chịu.
experts in this field are a dime a dozen.
chuyên gia trong lĩnh vực này rất nhiều.
neutral, expert scientific advice.
lời khuyên khoa học chuyên môn, khách quan.
experts could not positively identify the voices.
các chuyên gia không thể xác định chắc chắn giọng nói.
the world's pre-eminent expert on asbestos.
chuyên gia hàng đầu thế giới về amiăng.
Richard was something of an expert at the game.
Richard có phần là một chuyên gia về trò chơi.
an efficiency expert on loan from the main office.
một chuyên gia về hiệu quả được cho mượn từ văn phòng chính.
But Iran is confounding the experts and beating expectations.
Nhưng Iran đang khiến các chuyên gia bối rối và vượt quá mong đợi.
Nguồn: NPR News June 2016 CompilationSuffice to say Krondl is what you call a donut expert.
Nói tóm lại, Krondl là người mà bạn có thể gọi là chuyên gia về bánh donut.
Nguồn: Popular Science EssaysExperts believe autonomy is incredibly important for children.
Các chuyên gia tin rằng quyền tự chủ vô cùng quan trọng đối với trẻ em.
Nguồn: 2017 Hot Selected CompilationHe's our resident history expert here at the museum.
Anh ấy là chuyên gia lịch sử nội bộ của chúng tôi tại bảo tàng.
Nguồn: Rachel's Classroom: 30-Day Check-in with 105 Words (Including Translations)I'm something of an expert in disguises.
Tôi là một chuyên gia về ngụy trang.
Nguồn: Villains' Tea PartyYou have friends who are love experts?
Bạn có bạn bè là chuyên gia tình yêu không?
Nguồn: Frozen SelectionBut they are not experts on writing.
Nhưng họ không phải là chuyên gia về viết lách.
Nguồn: Your English coach StefanieRoss is an expert on social psychology.
Ross là chuyên gia về tâm lý học xã hội.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500Yes, Orson was an expert on teeth.
Vâng, Orson là chuyên gia về răng.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3Aaron Zelin is a Middle East expert.
Aaron Zelin là chuyên gia về Trung Đông.
Nguồn: VOA Special July 2014 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay