feb

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Tháng 2 (February)

Cụm từ & Cách kết hợp

February

tháng hai

Câu ví dụ

Valentine's Day is in Feb.

Ngày Valentine rơi vào tháng Hai.

My birthday is in Feb.

Sinh nhật của tôi rơi vào tháng Hai.

Feb is a short month.

Tháng Hai là một tháng ngắn.

Feb is the second month of the year.

Tháng Hai là tháng thứ hai trong năm.

Feb is known for being cold.

Tháng Hai nổi tiếng là lạnh.

Feb is a busy month for tax accountants.

Tháng Hai là một tháng bận rộn đối với các kế toán thuế.

Feb is a popular month for weddings.

Tháng Hai là một tháng phổ biến cho đám cưới.

Feb is a good time to start planning for spring.

Tháng Hai là thời điểm tốt để bắt đầu lên kế hoạch cho mùa xuân.

Feb is a time for reflection and goal-setting.

Tháng Hai là thời gian để suy ngẫm và đặt mục tiêu.

Feb is a month of love and romance.

Tháng Hai là một tháng của tình yêu và lãng mạn.

Ví dụ thực tế

The holiday ended Feb. 6 this year.

Ngày nghỉ kết thúc vào ngày 6 tháng 2 năm nay.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

Spring Festival falls on Feb. 12 this year.

Tết Nguyên Đán rơi vào ngày 12 tháng 2 năm nay.

Nguồn: CRI Online February 2021 Collection

The biggest and most far-reaching effect of the shutdown looms on Feb. 1.

Tác động lớn nhất và sâu rộng nhất của việc đóng cửa sẽ xảy ra vào ngày 1 tháng 2.

Nguồn: New York Times

On Feb. 19, a new document titled " 50 Command Orders" emerged.

Nguồn: New York Times

Since Feb. 3, the aircraft of four different countries have been downed over Syria.

Nguồn: Time

The company suspended all flights to China on Feb. 4 over the COVID-19 outbreak.

Nguồn: CRI Online May 2020 Collection

According to Maoyan company, it had earned over 1 billion yuan as of Feb 16.

Nguồn: 21st Century English Newspaper

He accused the opposition of violating the agreement on constitutional reform signed on Feb. 21.

Nguồn: CRI Online March 2014 Collection

Ingenuity arrived on Mars on Feb. 18, attached to the belly of NASA's Perseverance rover.

Nguồn: CRI Online April 2021 Collection

This is 12 times the figure reported on Feb. 1.

Nguồn: CRI Online May 2020 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay