fritz

[Mỹ]/frɪts/
[Anh]/frɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bị hỏng hoặc ngừng hoạt động, đặc biệt là nói về máy móc.

Cụm từ & Cách kết hợp

on the fritz

bị hỏng

fritz out

bị hỏng

fritz up

bị hỏng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay