broken heart
trái tim tan vỡ
broken glass
kính vỡ
broken promise
lời hứa tan vỡ
broken dreams
ước mơ tan vỡ
broken relationship
mối quan hệ tan vỡ
broken mirror
gương vỡ
broken bone
xương gãy
broken spirit
tinh thần tan vỡ
broken down
phân tách
broken up
chia tay
broken off
dứt khoát
broken out
thoát ra
broken leg
gãy chân
broken line
đường kẻ đứt
broken stone
đá vỡ
broken window
cửa sổ vỡ
broken english
tiếng Anh không tốt
broken rice
cơm vỡ
broken wire
dây điện đứt
broken belt
thắt lưng bị hỏng
broken record
bản đĩa bị hỏng
broken hearted
tan vỡ con tim
broken needle
kim may bị gãy
a broken arm; broken glass.
Một cánh tay bị gãy; kính vỡ.
fix a broken machine.
Sửa một chiếc máy bị hỏng.
the stub of broken tooth
Mảnh tàn của một chiếc răng bị gãy.
reset a broken bone.
Đặt lại một xương bị gãy.
set a broken arm.
Định vị một cánh tay bị gãy.
a broken set of books.
Một bộ sách bị hỏng.
a broken cable transmission.
Một hệ thống truyền dẫn cáp bị hỏng.
a chair with a broken leg
Một chiếc ghế có chân bị gãy.
to repair a broken watch
Sửa chữa một chiếc đồng hồ bị hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay