creative genius
tài năng sáng tạo
universal genius
thiên tài toàn năng
stroke of genius
ý tưởng thiên tài
genius loci
linh hồn địa điểm
He is a musical genius
Anh ấy là một thiên tài âm nhạc
She has a genius for mathematics
Cô ấy có tài năng toán học
The inventor was a creative genius
Nhà phát minh là một thiên tài sáng tạo
Genius often comes with hard work
Thiên tài thường đi kèm với sự chăm chỉ
His genius was recognized by all
Tài năng của anh ấy đã được công nhận bởi tất cả mọi người
Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration
Thiên tài là một phần trăm cảm hứng và chín mươi chín phần trăm mồ hôi
The genius of the artist was evident in every brushstroke
Tài năng của họa sĩ thể hiện rõ ở mỗi nét vẽ
She has a genius for problem-solving
Cô ấy có tài năng giải quyết vấn đề
The genius of the scientist revolutionized the field
Tài năng của nhà khoa học đã cách mạng hóa lĩnh vực đó
Genius is the ability to put into effect what is in your mind
Thiên tài là khả năng biến những gì trong đầu bạn thành hiện thực
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay