criminal mastermind
kẻ thao túng tội phạm
the mastermind of a robbery.
bộ não đứng sau vụ cướp.
the mastermind behind the project.
Người chủ mưu đứng sau dự án.
The mastermind of the expedition was a Frenchman.
Người chủ mưu của cuộc thám hiểm là một người Pháp.
The advertising manager is the mastermind of our new marketing policy.
Người quản lý quảng cáo là bộ não đứng sau chính sách tiếp thị mới của chúng tôi.
The criminal mastermind carefully planned the heist.
Kẻ chủ mưu tội phạm đã lên kế hoạch cướp giật một cách cẩn thận.
The mastermind behind the operation remains unknown.
Danh tính của kẻ chủ mưu đằng sau cuộc hành động vẫn chưa được biết đến.
She is considered the mastermind of the successful business venture.
Cô được coi là bộ não đứng sau dự án kinh doanh thành công.
The mastermind manipulated the situation to his advantage.
Kẻ chủ mưu đã thao túng tình hình để đạt được lợi thế của mình.
The police are still searching for the criminal mastermind.
Cảnh sát vẫn đang truy lùng kẻ chủ mưu tội phạm.
The mastermind orchestrated a series of events to achieve his goal.
Kẻ chủ mưu đã dàn dựng một loạt các sự kiện để đạt được mục tiêu của mình.
The mastermind's intricate plan was finally uncovered by authorities.
Kế hoạch phức tạp của kẻ chủ mưu cuối cùng cũng bị chính quyền phát hiện.
The mastermind's influence extended far beyond the criminal underworld.
Ảnh hưởng của kẻ chủ mưu vượt xa thế giới ngầm tội phạm.
She was hailed as a marketing mastermind for her innovative campaigns.
Cô được ca ngợi là một bộ óc tiếp thị thiên tài vì những chiến dịch sáng tạo của mình.
The mastermind behind the espionage operation was finally apprehended.
Kẻ chủ mưu đằng sau cuộc hành động gián điệp cuối cùng cũng đã bị bắt giữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay