gentle touch
xúc chạm nhẹ nhàng
gentle reminder
lời nhắc nhẹ nhàng
gentle breeze
gió nhẹ
gentle slope
độ dốc nhẹ
gentle and soft
nhẹ nhàng và mềm mại
gentle and quiet
nhẹ nhàng và yên tĩnh
gentle and simple
nhẹ nhàng và đơn giản
gentle dip
độ dốc nhẹ
gentle rain
mưa nhẹ
a little gentle persuasion.
một chút thuyết phục nhẹ nhàng.
a gentle squeeze of the trigger.
một cái bóp nhẹ nhàng cò súng.
Cat is a gentle animal.
Mèo là một động vật hiền lành.
he was a gentle, sensitive man.
anh ấy là một người đàn ông nhẹ nhàng và nhạy cảm.
a gentle paddle on sluggish water.
một lần chèo nhẹ nhàng trên mặt nước tĩnh lặng.
a gentle man with a pawky wit.
một người đàn ông nhẹ nhàng với sự hóm hỉnh tinh quái.
a gentle, yielding person.
một người nhẹ nhàng, dễ bảo.
a gentle west wind.
gió tây nhẹ nhàng.
He was a person of gentle blood.
Anh ấy là một người có dòng máu cao quý.
He is kind and gentle to the weak.
Anh ấy tốt bụng và nhẹ nhàng với những người yếu đuối.
He is a man of gentle mold.
Anh ấy là một người đàn ông có tính cách hiền lành.
a gentle scolding; a gentle tapping at the window.
một lời trách mắng nhẹ nhàng; một tiếng gõ nhẹ vào cửa sổ.
A gentle answer quietens anger.
Một câu trả lời nhẹ nhàng xoa dịu sự tức giận.
gentle touch
xúc chạm nhẹ nhàng
gentle reminder
lời nhắc nhẹ nhàng
gentle breeze
gió nhẹ
gentle slope
độ dốc nhẹ
gentle and soft
nhẹ nhàng và mềm mại
gentle and quiet
nhẹ nhàng và yên tĩnh
gentle and simple
nhẹ nhàng và đơn giản
gentle dip
độ dốc nhẹ
gentle rain
mưa nhẹ
a little gentle persuasion.
một chút thuyết phục nhẹ nhàng.
a gentle squeeze of the trigger.
một cái bóp nhẹ nhàng cò súng.
Cat is a gentle animal.
Mèo là một động vật hiền lành.
he was a gentle, sensitive man.
anh ấy là một người đàn ông nhẹ nhàng và nhạy cảm.
a gentle paddle on sluggish water.
một lần chèo nhẹ nhàng trên mặt nước tĩnh lặng.
a gentle man with a pawky wit.
một người đàn ông nhẹ nhàng với sự hóm hỉnh tinh quái.
a gentle, yielding person.
một người nhẹ nhàng, dễ bảo.
a gentle west wind.
gió tây nhẹ nhàng.
He was a person of gentle blood.
Anh ấy là một người có dòng máu cao quý.
He is kind and gentle to the weak.
Anh ấy tốt bụng và nhẹ nhàng với những người yếu đuối.
He is a man of gentle mold.
Anh ấy là một người đàn ông có tính cách hiền lành.
a gentle scolding; a gentle tapping at the window.
một lời trách mắng nhẹ nhàng; một tiếng gõ nhẹ vào cửa sổ.
A gentle answer quietens anger.
Một câu trả lời nhẹ nhàng xoa dịu sự tức giận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay