geocentric

[Mỹ]/ˌdʒiːəʊˈsɛntrɪk/
[Anh]/ˌdʒiːoʊˈsɛntrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc được đo từ tâm của Trái Đất

Cụm từ & Cách kết hợp

geocentric model

mô hình địa tâm

geocentric theory

thuyết địa tâm

geocentric view

quan điểm địa tâm

geocentric system

hệ thống địa tâm

geocentric perspective

góc nhìn địa tâm

geocentric orbit

quỹ đạo địa tâm

geocentric coordinates

tọa độ địa tâm

geocentric frame

khung tham chiếu địa tâm

geocentric position

vị trí địa tâm

geocentric alignment

sự liên kết địa tâm

Câu ví dụ

the geocentric model was widely accepted in ancient astronomy.

mô hình địa tâm được chấp nhận rộng rãi trong thiên văn học cổ đại.

many scientists challenged the geocentric view of the universe.

nhiều nhà khoa học đã thách thức quan điểm địa tâm về vũ trụ.

in a geocentric system, the earth is at the center of the universe.

trong hệ thống địa tâm, trái đất nằm ở trung tâm vũ trụ.

copernicus proposed a heliocentric model to replace the geocentric theory.

cơ đốc giáo đã đề xuất mô hình nhật tâm để thay thế thuyết địa tâm.

the geocentric perspective limited our understanding of the cosmos.

quan điểm địa tâm đã hạn chế sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

geocentric beliefs influenced navigation and exploration for centuries.

niềm tin địa tâm đã ảnh hưởng đến điều hướng và khám phá trong nhiều thế kỷ.

some cultures maintained a geocentric view long after it was disproven.

một số nền văn hóa vẫn duy trì quan điểm địa tâm rất lâu sau khi nó bị bác bỏ.

the transition from a geocentric to a heliocentric model marked a significant scientific revolution.

sự chuyển đổi từ mô hình địa tâm sang mô hình nhật tâm đánh dấu một cuộc cách mạng khoa học quan trọng.

understanding the geocentric model helps us appreciate the history of astronomy.

hiểu mô hình địa tâm giúp chúng ta đánh giá cao lịch sử thiên văn học.

geocentric theories were eventually replaced by modern astronomical discoveries.

các thuyết địa tâm cuối cùng đã bị thay thế bởi những khám phá thiên văn học hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay