to gerry-rig a solution
để chế tạo một giải pháp tạm thời
the project was gerry-built
dự án được xây dựng tạm bợ
gerry can be quite resourceful
gerry có thể khá là sáng tạo
the gerry-built structure collapsed
cấu trúc xây dựng tạm bợ đã sụp đổ
the gerrymandering of district lines
việc vẽ lại các khu vực bầu cử
gerry is known for his creativity
gerry nổi tiếng với sự sáng tạo của mình
criticized for gerry-rigging the system
bị chỉ trích vì đã chế tạo hệ thống một cách tạm thời
a gerry-built house is not safe
ngôi nhà xây dựng tạm bợ không an toàn
to gerry-rig a solution
để chế tạo một giải pháp tạm thời
the project was gerry-built
dự án được xây dựng tạm bợ
gerry can be quite resourceful
gerry có thể khá là sáng tạo
the gerry-built structure collapsed
cấu trúc xây dựng tạm bợ đã sụp đổ
the gerrymandering of district lines
việc vẽ lại các khu vực bầu cử
gerry is known for his creativity
gerry nổi tiếng với sự sáng tạo của mình
criticized for gerry-rigging the system
bị chỉ trích vì đã chế tạo hệ thống một cách tạm thời
a gerry-built house is not safe
ngôi nhà xây dựng tạm bợ không an toàn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay