gerry

[Mỹ]/'ɡeri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Gerry (biệt danh của Gerald)

Câu ví dụ

to gerry-rig a solution

để chế tạo một giải pháp tạm thời

the project was gerry-built

dự án được xây dựng tạm bợ

gerry can be quite resourceful

gerry có thể khá là sáng tạo

the gerry-built structure collapsed

cấu trúc xây dựng tạm bợ đã sụp đổ

the gerrymandering of district lines

việc vẽ lại các khu vực bầu cử

gerry is known for his creativity

gerry nổi tiếng với sự sáng tạo của mình

criticized for gerry-rigging the system

bị chỉ trích vì đã chế tạo hệ thống một cách tạm thời

a gerry-built house is not safe

ngôi nhà xây dựng tạm bợ không an toàn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay