gregg

[Mỹ]/ɡreɡ/
[Anh]/ɡreɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Greg (một cái tên riêng, thường là dạng thu gọn của Gregory)

Cụm từ & Cách kết hợp

gregg shorthand

Vietnamese_translation

gregg was there

Vietnamese_translation

gregg is coming

Vietnamese_translation

gregg has left

Vietnamese_translation

gregg will go

Vietnamese_translation

gregg and me

Vietnamese_translation

thanks, gregg

Vietnamese_translation

gregg, please wait

Vietnamese_translation

hello, gregg

Vietnamese_translation

goodbye, gregg

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

john gregg invented a famous shorthand system.

John Gregg đã phát minh ra một hệ thống ghi chú tắt nổi tiếng.

she learned gregg shorthand in college.

Cô đã học hệ thống ghi chú tắt Gregg khi còn ở đại học.

the gregg reference manual is essential for students.

Sổ tay tham khảo Gregg là một tài liệu cần thiết cho sinh viên.

he uses the gregg shorthand method for note-taking.

Anh ấy sử dụng phương pháp ghi chú tắt Gregg để ghi chú.

gregg shorthand is known for its efficiency and speed.

Hệ thống ghi chú tắt Gregg được biết đến với tính hiệu quả và tốc độ cao.

many journalists still use gregg shorthand today.

Rất nhiều nhà báo vẫn sử dụng hệ thống ghi chú tắt Gregg cho đến ngày nay.

the gregg shorthand dictionary is very useful for learners.

Từ điển ghi chú tắt Gregg rất hữu ích cho người học.

she prefers gregg shorthand over other systems.

Cô ưa thích hệ thống ghi chú tắt Gregg hơn các hệ thống khác.

he teaches gregg shorthand at the community center.

Anh ấy dạy hệ thống ghi chú tắt Gregg tại trung tâm cộng đồng.

gregg shorthand was first published in 1888.

Hệ thống ghi chú tắt Gregg được xuất bản lần đầu vào năm 1888.

professional reporters often master gregg shorthand.

Các nhà báo chuyên nghiệp thường thành thạo hệ thống ghi chú tắt Gregg.

gregg shorthand allows for rapid writing during lectures.

Hệ thống ghi chú tắt Gregg cho phép ghi chép nhanh trong các buổi giảng dạy.

i need to practice my gregg shorthand skills regularly.

Tôi cần luyện tập kỹ năng ghi chú tắt Gregg thường xuyên.

the circular symbols make gregg shorthand unique.

Các ký hiệu hình tròn làm cho hệ thống ghi chú tắt Gregg trở nên độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay