gru

[Mỹ]/ɡruː/
[Anh]/ɡruː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

grunt work

grumpy customer

grumbling all day

grudging thanks

grueling task

grunted loudly

grumpy mood

grumbled softly

gruel for dinner

grunting in pain

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay