hdd

[Mỹ]/ˌeɪtʃ diː ˈdiː/
[Anh]/ˌeɪtʃ ˈdiː ˌdiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hdd failure

hdds failing

hdd crashed

replacing hdd

hdd upgrade

external hdd

hdd capacity

clone hdd

hdd speed

check hdd

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay