hizballah

[Mỹ]//ˌhɪzbəˈlɑː//
[Anh]//ˌhɪzbəˈlɑː//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đảng chính trị và nhóm thánh chiến Hồi giáo Shia có trụ sở tại Lebanon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay