an attractive hotel in an idyllic setting.
một khách sạn quyến rũ trong một khung cảnh tuyệt đẹp.
an idyllic vacation in a seashore cottage.
một kỳ nghỉ lý tưởng tại một ngôi nhà ven biển.
a nostalgic account of an idyllic childhood.
một câu chuyện hoài niệm về một tuổi thơ lý tưởng.
Don’t you think that sounds idyllic?
Bạn có nghĩ điều đó nghe có vẻ lý tưởng không?
an idyllic countryside setting
một khung cảnh nông thôn lý tưởng.
enjoying an idyllic vacation by the beach
tận hưởng một kỳ nghỉ lý tưởng bên bãi biển.
an idyllic retreat in the mountains
một nơi nghỉ dưỡng lý tưởng trên núi.
living an idyllic life in the countryside
sống một cuộc sống lý tưởng ở nông thôn.
an idyllic scene of children playing in the meadow
một cảnh tượng lý tưởng về trẻ em chơi đùa trên đồng cỏ.
dreaming of an idyllic future
mơ về một tương lai lý tưởng.
an idyllic setting for a romantic picnic
một khung cảnh lý tưởng cho một buổi dã ngoại lãng mạn.
finding peace in an idyllic garden
tìm thấy sự bình yên trong một khu vườn lý tưởng.
an idyllic country cottage
một ngôi nhà nông thôn lý tưởng.
painting an idyllic landscape
vẽ một phong cảnh lý tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay