idyllic

[Mỹ]/ɪˈdɪlɪk/
[Anh]/aɪˈdɪlɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống như một bức tranh idyl; cực kỳ hạnh phúc, yên bình hoặc đẹp như tranh vẽ

Câu ví dụ

an attractive hotel in an idyllic setting.

một khách sạn quyến rũ trong một khung cảnh tuyệt đẹp.

an idyllic vacation in a seashore cottage.

một kỳ nghỉ lý tưởng tại một ngôi nhà ven biển.

a nostalgic account of an idyllic childhood.

một câu chuyện hoài niệm về một tuổi thơ lý tưởng.

Don’t you think that sounds idyllic?

Bạn có nghĩ điều đó nghe có vẻ lý tưởng không?

an idyllic countryside setting

một khung cảnh nông thôn lý tưởng.

enjoying an idyllic vacation by the beach

tận hưởng một kỳ nghỉ lý tưởng bên bãi biển.

an idyllic retreat in the mountains

một nơi nghỉ dưỡng lý tưởng trên núi.

living an idyllic life in the countryside

sống một cuộc sống lý tưởng ở nông thôn.

an idyllic scene of children playing in the meadow

một cảnh tượng lý tưởng về trẻ em chơi đùa trên đồng cỏ.

dreaming of an idyllic future

mơ về một tương lai lý tưởng.

an idyllic setting for a romantic picnic

một khung cảnh lý tưởng cho một buổi dã ngoại lãng mạn.

finding peace in an idyllic garden

tìm thấy sự bình yên trong một khu vườn lý tưởng.

an idyllic country cottage

một ngôi nhà nông thôn lý tưởng.

painting an idyllic landscape

vẽ một phong cảnh lý tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay