inbreed animals
động vật huyết thống
inbreed species
loài huyết thống
inbreed population
dân số huyết thống
inbreed lines
dòng huyết thống
inbreed risks
rủi ro huyết thống
inbreed effects
tác động của việc huyết thống
inbreed traits
đặc điểm huyết thống
inbreed dogs
chó huyết thống
inbreed cats
mèo huyết thống
inbreed plants
thực vật huyết thống
inbreed animals can suffer from genetic disorders.
Những con vật cận huyết có thể mắc các rối loạn di truyền.
farmers should avoid inbreeding to maintain a healthy herd.
Nông dân nên tránh cận huyết để duy trì một đàn khỏe mạnh.
inbreeding can lead to a lack of genetic diversity.
Cận huyết có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng di truyền.
many species are at risk due to inbreeding in isolated populations.
Nhiều loài đang có nguy cơ do cận huyết trong các quần thể bị cô lập.
inbreed dogs often have health issues.
Những con chó cận huyết thường gặp các vấn đề về sức khỏe.
conservationists are concerned about inbreeding in endangered species.
Những người làm việc trong lĩnh vực bảo tồn lo ngại về cận huyết trong các loài đang bị đe dọa.
inbreeding depression can affect plant yields.
Hiện tượng suy giảm do cận huyết có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
some breeders intentionally inbreed for specific traits.
Một số người nuôi giữ cố ý cận huyết để có được những đặc điểm cụ thể.
inbreeding is often a concern in small animal populations.
Cận huyết thường là một mối quan tâm trong các quần thể động vật nhỏ.
careful management can prevent the negative effects of inbreeding.
Việc quản lý cẩn thận có thể ngăn chặn những tác động tiêu cực của cận huyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay