inbreed

[Mỹ]/ˌɪnˈbriːd/
[Anh]/ˌɪnˈbrid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. lai giống từ động vật hoặc thực vật có quan hệ gần gũi; lai giống hoặc giao phối giữa những người thân gần; sản xuất hoặc tạo ra bên trong

Cụm từ & Cách kết hợp

inbreed animals

động vật huyết thống

inbreed species

loài huyết thống

inbreed population

dân số huyết thống

inbreed lines

dòng huyết thống

inbreed risks

rủi ro huyết thống

inbreed effects

tác động của việc huyết thống

inbreed traits

đặc điểm huyết thống

inbreed dogs

chó huyết thống

inbreed cats

mèo huyết thống

inbreed plants

thực vật huyết thống

Câu ví dụ

inbreed animals can suffer from genetic disorders.

Những con vật cận huyết có thể mắc các rối loạn di truyền.

farmers should avoid inbreeding to maintain a healthy herd.

Nông dân nên tránh cận huyết để duy trì một đàn khỏe mạnh.

inbreeding can lead to a lack of genetic diversity.

Cận huyết có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng di truyền.

many species are at risk due to inbreeding in isolated populations.

Nhiều loài đang có nguy cơ do cận huyết trong các quần thể bị cô lập.

inbreed dogs often have health issues.

Những con chó cận huyết thường gặp các vấn đề về sức khỏe.

conservationists are concerned about inbreeding in endangered species.

Những người làm việc trong lĩnh vực bảo tồn lo ngại về cận huyết trong các loài đang bị đe dọa.

inbreeding depression can affect plant yields.

Hiện tượng suy giảm do cận huyết có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.

some breeders intentionally inbreed for specific traits.

Một số người nuôi giữ cố ý cận huyết để có được những đặc điểm cụ thể.

inbreeding is often a concern in small animal populations.

Cận huyết thường là một mối quan tâm trong các quần thể động vật nhỏ.

careful management can prevent the negative effects of inbreeding.

Việc quản lý cẩn thận có thể ngăn chặn những tác động tiêu cực của cận huyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay