The Iraq War lasted for nearly nine years.
Cuộc chiến tranh ở Iraq kéo dài gần chín năm.
Iraq is known for its rich history and cultural heritage.
Iraq nổi tiếng với lịch sử phong phú và di sản văn hóa.
Many countries provided aid to Iraq after the devastating earthquake.
Nhiều quốc gia đã cung cấp viện trợ cho Iraq sau trận động đất kinh hoàng.
The Iraq government is working on rebuilding the infrastructure.
Chính phủ Iraq đang nỗ lực tái thiết cơ sở hạ tầng.
Iraqi cuisine is known for its flavorful spices and unique dishes.
Ẩm thực Iraq nổi tiếng với các loại gia vị thơm ngon và các món ăn độc đáo.
The ancient city of Babylon is located in present-day Iraq.
Thành phố cổ Babylon nằm ở Iraq ngày nay.
Iraqi citizens are rebuilding their lives after years of conflict.
Người dân Iraq đang xây dựng lại cuộc sống sau nhiều năm xung đột.
Oil production is a key industry in Iraq's economy.
Sản xuất dầu mỏ là một ngành công nghiệp chủ chốt trong nền kinh tế của Iraq.
Iraq has a diverse population with various ethnic groups.
Iraq có một dân số đa dạng với nhiều nhóm dân tộc khác nhau.
Many archaeological sites in Iraq date back to ancient civilizations.
Nhiều địa điểm khảo cổ ở Iraq có niên đại từ thời kỳ nền văn minh cổ đại.
This would not be another Iraq or Afghanistan.
Đây sẽ không phải là một lần nữa là Iraq hay Afghanistan.
Nguồn: VOA Standard September 2013 CollectionThe UN assistant mission for Iraq says execution-style killings in Iraq have surged recently.
Nhiệm vụ hỗ trợ của Liên Hợp Quốc tại Iraq cho biết các vụ giết người mang phong cách hành quyết đã tăng đột biến gần đây tại Iraq.
Nguồn: NPR News December 2013 CompilationIraq! My goodness. What was that like?
Iraq! Ôi trời ơi. Nó như thế nào?
Nguồn: Desperate Housewives Season 7The Babylonian alphabet originated in what is now Iraq more than 5,000 years ago.
Chữ cái Babilon có nguồn gốc từ vùng đất Iraq ngày nay hơn 5.000 năm trước.
Nguồn: BBC Listening Collection June 2023Iraq's parliament approved a non-binding resolution calling for US troops to leave Iraq.
Quốc hội Iraq đã thông qua một nghị quyết không ràng buộc kêu gọi quân đội Hoa Kỳ rời khỏi Iraq.
Nguồn: AP Listening Collection February 2020But the tensions still threaten Iraq's stability.
Nhưng những căng thẳng vẫn đe dọa sự ổn định của Iraq.
Nguồn: VOA Standard March 2013 CollectionObviously people are weary after Iraq and Afghanistan.
Rõ ràng mọi người đều mệt mỏi sau Iraq và Afghanistan.
Nguồn: NPR News September 2013 CompilationIraq still faces challenges of poverty and unemployment.
Iraq vẫn còn phải đối mặt với những thách thức về nghèo đói và thất nghiệp.
Nguồn: CNN 10 Student English December 2017 CollectionI ask Karem if he misses Iraq.
Tôi hỏi Karem xem anh có nhớ Iraq không.
Nguồn: CNN Selected Highlights September 2015 CollectionOur next story takes us to Iraq.
Câu chuyện tiếp theo đưa chúng tôi đến Iraq.
Nguồn: CNN Listening November 2013 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay