kate

[Mỹ]/keit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một biệt danh cho Catherine - Kate.

Cụm từ & Cách kết hợp

Kate Middleton

Kate Middleton

Kate Winslet

Kate Winslet

kate moss

kate moss

kate beckinsale

kate beckinsale

kate hudson

kate hudson

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay