kuching

[Mỹ]/ˈkuːtʃɪŋ/
[Anh]/ˈkuːtʃɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cảng ở Malaysia; thành phố Kuching ở Malaysia

Cụm từ & Cách kết hợp

kuching city

thành phố kuching

kuching river

sông kuching

kuching food

thức ăn kuching

kuching tour

chuyến tham quan kuching

kuching culture

văn hóa kuching

kuching wildlife

động vật hoang dã kuching

kuching market

chợ kuching

kuching heritage

di sản kuching

kuching festival

lễ hội kuching

kuching nightlife

cuộc sống về đêm ở kuching

Câu ví dụ

kuching is known for its beautiful rivers.

Kuching nổi tiếng với những dòng sông tuyệt đẹp.

many tourists visit kuching every year.

Nhiều khách du lịch đến Kuching mỗi năm.

kuching offers a rich cultural experience.

Kuching mang đến một trải nghiệm văn hóa phong phú.

the food in kuching is delicious and diverse.

Ẩm thực ở Kuching thơm ngon và đa dạng.

kuching has a vibrant nightlife scene.

Kuching có một cuộc sống về đêm sôi động.

you can find many parks in kuching.

Bạn có thể tìm thấy nhiều công viên ở Kuching.

kuching is a great place for nature lovers.

Kuching là một nơi tuyệt vời cho những người yêu thiên nhiên.

the people of kuching are friendly and welcoming.

Người dân Kuching thân thiện và mến khách.

kuching's waterfront is perfect for a leisurely stroll.

Khu vực ven sông Kuching rất lý tưởng để đi dạo thư giãn.

visiting kuching's museums is a must.

Viếng thăm các bảo tàng của Kuching là điều không thể bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay